soup maigre

/'su:p'meəgə/
Học thuật
Thân thiện
soup maigre

A chef prepares a bowl of soup maigre with fresh vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúp rau, canh rau: Một món súp hoặc canh loãng, chủ yếu được làm từ rau củ nước, thường không thịt hoặc rất ít chất béo. Món ăn này gắn liền với chế độ ăn đạm bạc, thanh đạm hoặc những thời kỳ thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During Lent, many people would eat soup maigre as a form of abstinence. (Trong mùa Chay, nhiều người thường ăn canh rau như một hình thức kiêng khem.)
    • The poor family could only afford a simple soup maigre for dinner. (Gia đình nghèo chỉ đủ khả năng cho một bữa tối với món canh rau đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on soup maigre": sống một cách thanh đạm, đạm bạc.
    • The writer lived on soup maigre while finishing his novel. (Nhà văn sống một cuộc sống đạm bạc trong khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable soup (n): Súp rau củ (một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho một món ăn tương tự).
  • Broth (n): Nước dùng, nước luộc (thường trong, có thể từ rau hoặc thịt).
  • Clear soup (n): Súp trong (thường chỉ nước dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable broth: Nước dùng rau củ.
  • Simple soup: Món súp đơn giản.
Lưu ý
  • "Soup maigre" một thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Pháp (maigre nghĩa "gầy" hoặc "thanh đạm") ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường. thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả một bữa ăn nghèo nàn hoặc phù hợp với nghi thức tôn giáo.
soup maigre

A chef prepares a bowl of soup maigre with fresh vegetables.

danh từ
  1. xúp rau, canh rau